Đến nội dung chính

吉布提

Âm Hán Việt: cát bố đề

吉布提 nghĩa là Djibouti-Jibuti.Afars and Issas, Djibouti.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Djibouti-Jibuti.Afars and Issas
  • Djibouti

Chiết tự 吉布提: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吉cát — cát, thuận lợi
  • 布bố — bố
  • 提đề — xách, nói

Câu hỏi thường gặp

吉布提 nghĩa là gì?

吉布提 dịch sang tiếng Việt là Djibouti-Jibuti.Afars and Issas, Djibouti. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吉布提 đọc thế nào?

吉布提 đọc theo âm Hán Việt là cát bố đề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吉布提

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.