Đến nội dung chính

吉娃娃

Âm Hán Việt: cát oa oa

吉娃娃 nghĩa là Chihuahua(chó nhỏ mexico).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Chihuahua(chó nhỏ mexico)

Chiết tự 吉娃娃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吉cát — cát, thuận lợi
  • 娃oa — em bé
  • 娃oa — em bé

Câu hỏi thường gặp

吉娃娃 nghĩa là gì?

吉娃娃 dịch sang tiếng Việt là Chihuahua(chó nhỏ mexico).

Âm Hán Việt của 吉娃娃 đọc thế nào?

吉娃娃 đọc theo âm Hán Việt là cát oa oa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吉娃娃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.