Đến nội dung chính

合群

Âm Hán Việt: hợp quần

合群 nghĩa là hợp quần, hợp, hoà mình, hoà đồng, thân với mọi người…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hợp quần
  • hợp
  • hoà mình
  • hoà đồng
  • thân với mọi người
  • hợp tác
  • hợp tác với nhau

Chiết tự 合群: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 合hợp — hợp
  • 群quần — bầy, quần, đàn

Câu hỏi thường gặp

合群 nghĩa là gì?

合群 dịch sang tiếng Việt là hợp quần, hợp, hoà mình, hoà đồng, thân với mọi người, hợp tác, hợp tác với nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 合群 đọc thế nào?

合群 đọc theo âm Hán Việt là hợp quần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 合群

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 合 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.