Đến nội dung chính

合欢

Âm Hán Việt: hợp hoan

合欢 nghĩa là đoàn tụ, vui đoàn tụ, sum họp, cây dạ hợp, cây hợp hoan…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đoàn tụ
  • vui đoàn tụ
  • sum họp
  • cây dạ hợp
  • cây hợp hoan
  • cây muồng

Chiết tự 合欢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 合hợp — hợp
  • 欢hoan — vui mừng

Câu hỏi thường gặp

合欢 nghĩa là gì?

合欢 dịch sang tiếng Việt là đoàn tụ, vui đoàn tụ, sum họp, cây dạ hợp, cây hợp hoan, cây muồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 合欢 đọc thế nào?

合欢 đọc theo âm Hán Việt là hợp hoan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 合欢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 合 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.