各色
Âm Hán Việt: các sắc
各色 nghĩa là đặc biệt, các màu, các loại, đủ thứ, đặc biệt…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- đặc biệt
- các màu
- các loại
- đủ thứ
- đặc biệt
- sắc thái riêng
Chiết tự 各色: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
各色 nghĩa là gì?
各色 dịch sang tiếng Việt là đặc biệt, các màu, các loại, đủ thứ, đặc biệt, sắc thái riêng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 各色 đọc thế nào?
各色 đọc theo âm Hán Việt là các sắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 各色
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 各 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 各别đều khác biệt
- 各有所长ai cũng có sở trường riêng
- 各怀鬼胎mỗi người đều có mục đích riêng
- 各得其所đâu đã vào đấy
- 各行其是làm theo điều mình cho là đúng
- 各执一词bên nào cũng cho là mình phải
- 各有千秋mỗi người mỗi vẻ
- 各就各位mỗi người đều có vị trí và cương vị riêng
- 各奔前程đều có tương lai riêng
- 各持己见ai giữ ý nấy
- 各式各样đủ loại kiểu dáng
- 各自riêng phần mình
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.