各
各 nghĩa là tất cả, các, đều.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tất cả
- các
- đều
Câu hỏi thường gặp
各 nghĩa là gì?
各 dịch sang tiếng Việt là tất cả, các, đều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 各
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 各 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 各别đều khác biệt
- 各有所长ai cũng có sở trường riêng
- 各怀鬼胎mỗi người đều có mục đích riêng
- 各有千秋mỗi người mỗi vẻ
- 各行其是làm theo điều mình cho là đúng
- 各得其所đâu đã vào đấy
- 各执一词bên nào cũng cho là mình phải
- 各就各位mỗi người đều có vị trí và cương vị riêng
- 各色đặc biệt
- 各奔前程đều có tương lai riêng
- 各持己见ai giữ ý nấy
- 各式各样đủ loại kiểu dáng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.