Đến nội dung chính

叽里咕噜

Âm Hán Việt: kỷ lý cô lỗ

叽里咕噜 nghĩa là huyên thuyên, liến thoắng, không mạch lạc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • huyên thuyên
  • liến thoắng
  • không mạch lạc

Chiết tự 叽里咕噜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 叽kỷ — chít chít, (zhitsss)
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 咕cô — cô, cục cục
  • 噜lỗ — nói nhiều

Câu hỏi thường gặp

叽里咕噜 nghĩa là gì?

叽里咕噜 dịch sang tiếng Việt là huyên thuyên, liến thoắng, không mạch lạc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 叽里咕噜 đọc thế nào?

叽里咕噜 đọc theo âm Hán Việt là kỷ lý cô lỗ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 叽里咕噜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 叽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.