Đến nội dung chính

叽叽嘎嘎

Âm Hán Việt: kỷ kỷ dát dát

叽叽嘎嘎 nghĩa là khúc kha khúc khích, líu lo, khúc khích.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khúc kha khúc khích
  • líu lo
  • khúc khích

Chiết tự 叽叽嘎嘎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 叽kỷ — chít chít, (zhitsss)
  • 叽kỷ — chít chít, (zhitsss)
  • 嘎dát — Ự...c
  • 嘎dát — Ự...c

Câu hỏi thường gặp

叽叽嘎嘎 nghĩa là gì?

叽叽嘎嘎 dịch sang tiếng Việt là khúc kha khúc khích, líu lo, khúc khích. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 叽叽嘎嘎 đọc thế nào?

叽叽嘎嘎 đọc theo âm Hán Việt là kỷ kỷ dát dát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 叽叽嘎嘎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 叽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.