Đến nội dung chính

右翼

Âm Hán Việt: hữu dực

右翼 nghĩa là cánh phải, hữu quân, cánh quân bên phải, cánh hữu, phe hữu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cánh phải
  • hữu quân
  • cánh quân bên phải
  • cánh hữu
  • phe hữu

Chiết tự 右翼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 右hữu — phải
  • 翼dực — cánh

Câu hỏi thường gặp

右翼 nghĩa là gì?

右翼 dịch sang tiếng Việt là cánh phải, hữu quân, cánh quân bên phải, cánh hữu, phe hữu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 右翼 đọc thế nào?

右翼 đọc theo âm Hán Việt là hữu dực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 右翼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 右 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.