Đến nội dung chính

右手上的戒指

Âm Hán Việt: hữu thủ thượng đích giới chỉ

右手上的戒指 nghĩa là chiếc nhẫn trên tay phải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiếc nhẫn trên tay phải

Chiết tự 右手上的戒指: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 右hữu — phải
  • 手thủ — tay, thủ
  • 上thượng — thượng
  • 的đích
  • 戒giới — giới
  • 指chỉ — chỉ

Câu hỏi thường gặp

右手上的戒指 nghĩa là gì?

右手上的戒指 dịch sang tiếng Việt là chiếc nhẫn trên tay phải.

Âm Hán Việt của 右手上的戒指 đọc thế nào?

右手上的戒指 đọc theo âm Hán Việt là hữu thủ thượng đích giới chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 右手上的戒指

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 右 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.