右手的墙壁下
Âm Hán Việt: hữu thủ đích tường bích hạ
右手的墙壁下 nghĩa là dưới vách tường bên phải.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dưới vách tường bên phải
Chiết tự 右手的墙壁下: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
右手的墙壁下 nghĩa là gì?
右手的墙壁下 dịch sang tiếng Việt là dưới vách tường bên phải.
Âm Hán Việt của 右手的墙壁下 đọc thế nào?
右手的墙壁下 đọc theo âm Hán Việt là hữu thủ đích tường bích hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 右手的墙壁下
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 右 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.