Đến nội dung chính

台笔记本电脑

Âm Hán Việt: đài bút ký bản điện não

台笔记本电脑 nghĩa là notebook, máy vi tính xách tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • notebook
  • máy vi tính xách tay

Chiết tự 台笔记本电脑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 台đài — đài, thai, bàn
  • 笔bút — bút
  • 记ký — nhớ
  • 本bản — bản, vốn, bổn
  • 电điện — điện
  • 脑não — não

Câu hỏi thường gặp

台笔记本电脑 nghĩa là gì?

台笔记本电脑 dịch sang tiếng Việt là notebook, máy vi tính xách tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 台笔记本电脑 đọc thế nào?

台笔记本电脑 đọc theo âm Hán Việt là đài bút ký bản điện não. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 台笔记本电脑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 台 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.