Đến nội dung chính

台站

Âm Hán Việt: đài trạm

台站 nghĩa là Ðài điếm, đồn canh gác ngoài biên thùy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ðài điếm
  • đồn canh gác ngoài biên thùy

Chiết tự 台站: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 台đài — đài, thai, bàn
  • 站trạm — đứng, dừng lại

Câu hỏi thường gặp

台站 nghĩa là gì?

台站 dịch sang tiếng Việt là Ðài điếm, đồn canh gác ngoài biên thùy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 台站 đọc thế nào?

台站 đọc theo âm Hán Việt là đài trạm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 台站

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 台 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.