Đến nội dung chính

可望而不可卽

Âm Hán Việt: khả vọng nhi bất khả tức

可望而不可卽 nghĩa là trông thì rõ nhưng khó tới gần, khả vọng nhi bất khả tức, khá trông mà chẳng khá tới gần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trông thì rõ nhưng khó tới gần
  • khả vọng nhi bất khả tức
  • khá trông mà chẳng khá tới gần

Chiết tự 可望而不可卽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm
  • 而nhi — mà
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 卽tức — tức

Câu hỏi thường gặp

可望而不可卽 nghĩa là gì?

可望而不可卽 dịch sang tiếng Việt là trông thì rõ nhưng khó tới gần, khả vọng nhi bất khả tức, khá trông mà chẳng khá tới gần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 可望而不可卽 đọc thế nào?

可望而不可卽 đọc theo âm Hán Việt là khả vọng nhi bất khả tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 可望而不可卽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 可 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.