可怜
Âm Hán Việt: khả liên
可怜 nghĩa là đáng thương, thương cảm, thảm thương, đáng tiếc, thương…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- đáng thương
- thương cảm
- thảm thương
- đáng tiếc
- thương
- thương xót
- tội nghiệp
- thảm
- quá ít
- quá kém
Chiết tự 可怜: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
可怜 nghĩa là gì?
可怜 dịch sang tiếng Việt là đáng thương, thương cảm, thảm thương, đáng tiếc, thương, thương xót, tội nghiệp, thảm, quá ít, quá kém. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 可怜 đọc thế nào?
可怜 đọc theo âm Hán Việt là khả liên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 可怜
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 可 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.