Đến nội dung chính

只好邀请

Âm Hán Việt: chỉ hảo yêu thỉnh

只好邀请 nghĩa là không thể làm gì khác hơn là mời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không thể làm gì khác hơn là mời

Chiết tự 只好邀请: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 只chỉ — chỉ, chỉ, con
  • 好hảo — được
  • 邀yêu — mời
  • 请thỉnh — mời, thỉnh, xin

Câu hỏi thường gặp

只好邀请 nghĩa là gì?

只好邀请 dịch sang tiếng Việt là không thể làm gì khác hơn là mời.

Âm Hán Việt của 只好邀请 đọc thế nào?

只好邀请 đọc theo âm Hán Việt là chỉ hảo yêu thỉnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 只好邀请

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 只 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.