Đến nội dung chính

只好

Âm Hán Việt: chỉ hảo

只好 nghĩa là đành phải, không thể làm gì khác hơn là, buộc lòng phải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đành phải
  • không thể làm gì khác hơn là
  • buộc lòng phải

Chiết tự 只好: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 只chỉ — chỉ, chỉ, con
  • 好hảo — được

Câu hỏi thường gặp

只好 nghĩa là gì?

只好 dịch sang tiếng Việt là đành phải, không thể làm gì khác hơn là, buộc lòng phải. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 只好 đọc thế nào?

只好 đọc theo âm Hán Việt là chỉ hảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 只好

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 只 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.