Đến nội dung chính

另外一个

Âm Hán Việt: lánh ngoại nhất cá

另外一个 nghĩa là một cái khác, một người khác, cái khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một cái khác
  • một người khác
  • cái khác

Chiết tự 另外一个: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 另lánh — khác, lánh
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 一nhất — một
  • 个cá — cái

Câu hỏi thường gặp

另外一个 nghĩa là gì?

另外一个 dịch sang tiếng Việt là một cái khác, một người khác, cái khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 另外一个 đọc thế nào?

另外一个 đọc theo âm Hán Việt là lánh ngoại nhất cá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 另外一个

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 另 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.