Đến nội dung chính

另一方面

Âm Hán Việt: lánh nhất phương diện

另一方面 nghĩa là một phương diện khác, về phương diện khác, mặt khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một phương diện khác
  • về phương diện khác
  • mặt khác

Chiết tự 另一方面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 另lánh — khác, lánh
  • 一nhất — một
  • 方phương — phương
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

另一方面 nghĩa là gì?

另一方面 dịch sang tiếng Việt là một phương diện khác, về phương diện khác, mặt khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 另一方面 đọc thế nào?

另一方面 đọc theo âm Hán Việt là lánh nhất phương diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 另一方面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 另 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.