Đến nội dung chính

叠在了

Âm Hán Việt: điệp tại liễu

叠在了 nghĩa là chồng chất ở tại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chồng chất ở tại

Chiết tự 叠在了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 叠điệp — chồng, gấp, điệp
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

叠在了 nghĩa là gì?

叠在了 dịch sang tiếng Việt là chồng chất ở tại.

Âm Hán Việt của 叠在了 đọc thế nào?

叠在了 đọc theo âm Hán Việt là điệp tại liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 叠在了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 叠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.