Đến nội dung chính

变色龙

Âm Hán Việt: biến sắc long

变色龙 nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông, người hay lật lọng, người không kiên định, người khéo nguỵ trang hoặc tráo trở về chính trị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tắc kè hoa
  • tắc kè bông
  • người hay lật lọng
  • người không kiên định
  • người khéo nguỵ trang hoặc tráo trở về chính trị

Chiết tự 变色龙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 变biến — biến, thay đổi, lần
  • 色sắc — sắc
  • 龙long — long

Câu hỏi thường gặp

变色龙 nghĩa là gì?

变色龙 dịch sang tiếng Việt là tắc kè hoa, tắc kè bông, người hay lật lọng, người không kiên định, người khéo nguỵ trang hoặc tráo trở về chính trị. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 变色龙 đọc thế nào?

变色龙 đọc theo âm Hán Việt là biến sắc long. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 变色龙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 变 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.