Đến nội dung chính

变幻莫测

Âm Hán Việt: biến huyễn mạc trắc

变幻莫测 nghĩa là biến hóa thất thường, biến hoá thất thường, hay thay đổi, thất thường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biến hóa thất thường
  • biến hoá thất thường
  • hay thay đổi
  • thất thường

Chiết tự 变幻莫测: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 变biến — biến, thay đổi, lần
  • 幻huyễn — huyễn
  • 莫mạc — không ai, chớ, đừng
  • 测trắc — trắc, đo đạc

Câu hỏi thường gặp

变幻莫测 nghĩa là gì?

变幻莫测 dịch sang tiếng Việt là biến hóa thất thường, biến hoá thất thường, hay thay đổi, thất thường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 变幻莫测 đọc thế nào?

变幻莫测 đọc theo âm Hán Việt là biến huyễn mạc trắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 变幻莫测

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 变 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.