Đến nội dung chính

取而代之

Âm Hán Việt: thủ nhi đại chi

取而代之 nghĩa là mà chuyển biến thành, thay vào đó, thủ nhi đại chi, trở thành, trở nên…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mà chuyển biến thành
  • thay vào đó
  • thủ nhi đại chi
  • trở thành
  • trở nên
  • cướp lấy
  • giành lấy
  • chiếm lấy

Chiết tự 取而代之: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 取thủ — lấy, thủ
  • 而nhi — mà
  • 代đại — thay, thay mặt, đại
  • 之chi — chi, tới

Câu hỏi thường gặp

取而代之 nghĩa là gì?

取而代之 dịch sang tiếng Việt là mà chuyển biến thành, thay vào đó, thủ nhi đại chi, trở thành, trở nên, cướp lấy, giành lấy, chiếm lấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 取而代之 đọc thế nào?

取而代之 đọc theo âm Hán Việt là thủ nhi đại chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 取而代之

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 取 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.