Đến nội dung chính

取经

Âm Hán Việt: thủ kinh

取经 nghĩa là lấy kinh nghiệm, học hỏi kinh nghiệm, đi lấy kinh, thỉnh kinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy kinh nghiệm
  • học hỏi kinh nghiệm
  • đi lấy kinh
  • thỉnh kinh

Chiết tự 取经: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 取thủ — lấy, thủ
  • 经kinh — trải qua, trải qua

Câu hỏi thường gặp

取经 nghĩa là gì?

取经 dịch sang tiếng Việt là lấy kinh nghiệm, học hỏi kinh nghiệm, đi lấy kinh, thỉnh kinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 取经 đọc thế nào?

取经 đọc theo âm Hán Việt là thủ kinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 取经

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 取 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.