Đến nội dung chính

双胞胎

Âm Hán Việt: song bào thai

双胞胎 nghĩa là song bào thai, thai song sinh, bào thai đôi, sanh đôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • song bào thai
  • thai song sinh
  • bào thai đôi
  • sanh đôi

Chiết tự 双胞胎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 双song — song
  • 胞bào — bào
  • 胎thai — thai

Câu hỏi thường gặp

双胞胎 nghĩa là gì?

双胞胎 dịch sang tiếng Việt là song bào thai, thai song sinh, bào thai đôi, sanh đôi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 双胞胎 đọc thế nào?

双胞胎 đọc theo âm Hán Việt là song bào thai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 双胞胎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 双 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.