Đến nội dung chính

双手负于身后

Âm Hán Việt: song thủ phụ vu thân hậu

双手负于身后 nghĩa là hai tay thả lỏng phía sau, hai tay chắp sau lưng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hai tay thả lỏng phía sau
  • hai tay chắp sau lưng

Chiết tự 双手负于身后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 双song — song
  • 手thủ — tay, thủ
  • 负phụ — thua
  • 于vu — tại, với, vu
  • 身thân — thân
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

双手负于身后 nghĩa là gì?

双手负于身后 dịch sang tiếng Việt là hai tay thả lỏng phía sau, hai tay chắp sau lưng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 双手负于身后 đọc thế nào?

双手负于身后 đọc theo âm Hán Việt là song thủ phụ vu thân hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 双手负于身后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 双 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.