Đến nội dung chính

又羞又气

Âm Hán Việt: hựu tu hựu khí

又羞又气 nghĩa là vừa thẹn vừa xấu hổ, vừa - xấu hổ, ngượng ngùng - lại vừa - tức giận, phẫn nộ, bực bội…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vừa thẹn vừa xấu hổ
  • vừa - xấu hổ
  • ngượng ngùng - lại vừa - tức giận
  • phẫn nộ
  • bực bội
  • nổi cáu

Chiết tự 又羞又气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 又hựu — lại, hựu, vừa
  • 羞tu — xấu hổ, thẹn thùng
  • 又hựu — lại, hựu, vừa
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

又羞又气 nghĩa là gì?

又羞又气 dịch sang tiếng Việt là vừa thẹn vừa xấu hổ, vừa - xấu hổ, ngượng ngùng - lại vừa - tức giận, phẫn nộ, bực bội, nổi cáu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 又羞又气 đọc thế nào?

又羞又气 đọc theo âm Hán Việt là hựu tu hựu khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 又羞又气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 又 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.