Đến nội dung chính

又生是非了

Âm Hán Việt: hựu sinh thị phi liễu

又生是非了 nghĩa là lại sanh thị phi, lại sinh thị phi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lại sanh thị phi
  • lại sinh thị phi

Chiết tự 又生是非了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 又hựu — lại, hựu, vừa
  • 生sinh — sinh
  • 是thị — vâng
  • 非phi — không phải, không phải là, phi
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

又生是非了 nghĩa là gì?

又生是非了 dịch sang tiếng Việt là lại sanh thị phi, lại sinh thị phi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 又生是非了 đọc thế nào?

又生是非了 đọc theo âm Hán Việt là hựu sinh thị phi liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 又生是非了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 又 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.