县委一秘
Âm Hán Việt: huyện ủy nhất bí
县委一秘 nghĩa là thư ký số một của huyện ủy.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thư ký số một của huyện ủy
Chiết tự 县委一秘: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
县委一秘 nghĩa là gì?
县委一秘 dịch sang tiếng Việt là thư ký số một của huyện ủy.
Âm Hán Việt của 县委一秘 đọc thế nào?
县委一秘 đọc theo âm Hán Việt là huyện ủy nhất bí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 县委一秘
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 县 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 县城内trong huyện thành
- 县长的专车xe dành riêng cho huyện trưởng
- 县城thị trấn
- 县和县的情况tình huống của huyện và huyện
- 县志huyện chí
- 县委政府办的văn phòng huyện ủy chánh phủ
- 县公安局局长cục trưởng cục công an huyện
- 县长的职责chức trách của huyện trưởng
- 县长的政绩thành tích của huyện trưởng
- 县交通局长huyện giao thông cục trưởng
- 县委领导眼中trong mắt huyện ủy lãnh đạo
- 县长的脚步bước chân của huyện trưởng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.