县城内
Âm Hán Việt: huyện thành nội
县城内 nghĩa là trong huyện thành, bên trong huyện thành.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trong huyện thành
- bên trong huyện thành
Chiết tự 县城内: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
县城内 nghĩa là gì?
县城内 dịch sang tiếng Việt là trong huyện thành, bên trong huyện thành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 县城内 đọc thế nào?
县城内 đọc theo âm Hán Việt là huyện thành nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 县城内
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 县 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 县长的专车xe dành riêng cho huyện trưởng
- 县城thị trấn
- 县和县的情况tình huống của huyện và huyện
- 县志huyện chí
- 县委政府办的văn phòng huyện ủy chánh phủ
- 县公安局局长cục trưởng cục công an huyện
- 县长的政绩thành tích của huyện trưởng
- 县长的职责chức trách của huyện trưởng
- 县交通局长huyện giao thông cục trưởng
- 县委领导眼中trong mắt huyện ủy lãnh đạo
- 县委一秘thư ký số một của huyện ủy
- 县财政局长huyện tài chánh cục trưởng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.