原始群
Âm Hán Việt: nguyên thủy quần
原始群 nghĩa là bầy người nguyên thuỷ, nhóm người nguyên thuỷ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bầy người nguyên thuỷ
- nhóm người nguyên thuỷ
Chiết tự 原始群: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
原始群 nghĩa là gì?
原始群 dịch sang tiếng Việt là bầy người nguyên thuỷ, nhóm người nguyên thuỷ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 原始群 đọc thế nào?
原始群 đọc theo âm Hán Việt là nguyên thủy quần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 原始群
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 原 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.