Đến nội dung chính

原原本本

Âm Hán Việt: nguyên nguyên bản bản

原原本本 nghĩa là từ đầu chí cuối, đầu đuôi ngọn nguồn, gốc ngọn, đầu đuôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từ đầu chí cuối
  • đầu đuôi ngọn nguồn
  • gốc ngọn
  • đầu đuôi

Chiết tự 原原本本: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 原nguyên — nguyên, bắt đầu
  • 原nguyên — nguyên, bắt đầu
  • 本bản — bản, vốn, bổn
  • 本bản — bản, vốn, bổn

Câu hỏi thường gặp

原原本本 nghĩa là gì?

原原本本 dịch sang tiếng Việt là từ đầu chí cuối, đầu đuôi ngọn nguồn, gốc ngọn, đầu đuôi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 原原本本 đọc thế nào?

原原本本 đọc theo âm Hán Việt là nguyên nguyên bản bản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 原原本本

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 原 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.