Đến nội dung chính

厚重

Âm Hán Việt: hậu trọng

厚重 nghĩa là trầm trọng, rất nặng, vừa dày vừa nặng, giàu, giàu có…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trầm trọng
  • rất nặng
  • vừa dày vừa nặng
  • giàu
  • giàu có
  • phong phú
  • đôn hậu cẩn thận
  • đôn hậu nhưng thận trọng
  • dầy cộm nặng nề

Chiết tự 厚重: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厚hậu — dày, hậu, dầy
  • 重trọng — trọng, nặng, lần nữa

Câu hỏi thường gặp

厚重 nghĩa là gì?

厚重 dịch sang tiếng Việt là trầm trọng, rất nặng, vừa dày vừa nặng, giàu, giàu có, phong phú, đôn hậu cẩn thận, đôn hậu nhưng thận trọng, dầy cộm nặng nề. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 厚重 đọc thế nào?

厚重 đọc theo âm Hán Việt là hậu trọng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厚重

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.