Đến nội dung chính

厚脸皮

Âm Hán Việt: hậu kiểm bì

厚脸皮 nghĩa là da mặt dày, mặt dạn mày dày, trơ tráo, vô liêm sỉ, hỗn xược…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • da mặt dày
  • mặt dạn mày dày
  • trơ tráo
  • vô liêm sỉ
  • hỗn xược
  • hỗn láo

Chiết tự 厚脸皮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厚hậu — dày, hậu, dầy
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm
  • 皮bì — da

Câu hỏi thường gặp

厚脸皮 nghĩa là gì?

厚脸皮 dịch sang tiếng Việt là da mặt dày, mặt dạn mày dày, trơ tráo, vô liêm sỉ, hỗn xược, hỗn láo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 厚脸皮 đọc thế nào?

厚脸皮 đọc theo âm Hán Việt là hậu kiểm bì. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厚脸皮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.