Đến nội dung chính

厕所里的朋友

Âm Hán Việt: xí sở lý đích bằng hữu

厕所里的朋友 nghĩa là bạn trong nhà vệ sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bạn trong nhà vệ sinh

Chiết tự 厕所里的朋友: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厕xí — xí, vệ sinh
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 的đích
  • 朋bằng — bằng hữu
  • 友hữu — hữu, bạn bè

Câu hỏi thường gặp

厕所里的朋友 nghĩa là gì?

厕所里的朋友 dịch sang tiếng Việt là bạn trong nhà vệ sinh.

Âm Hán Việt của 厕所里的朋友 đọc thế nào?

厕所里的朋友 đọc theo âm Hán Việt là xí sở lý đích bằng hữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厕所里的朋友

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.