Đến nội dung chính

厕所

Âm Hán Việt: xí sở

厕所 nghĩa là WC toa-lét, WC, cầu tiêu, nhà xí, nhà vệ sinh…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • WC toa-lét
  • WC
  • cầu tiêu
  • nhà xí
  • nhà vệ sinh
  • toa-lét
  • nhà cầu

Chiết tự 厕所: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厕xí — xí, vệ sinh
  • 所sở — chỗ, sở, viện

Câu hỏi thường gặp

厕所 nghĩa là gì?

厕所 dịch sang tiếng Việt là WC toa-lét, WC, cầu tiêu, nhà xí, nhà vệ sinh, toa-lét, nhà cầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 厕所 đọc thế nào?

厕所 đọc theo âm Hán Việt là xí sở. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厕所

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.