Đến nội dung chính

厌恶的景象

Âm Hán Việt: yếm ác đích cảnh tượng

厌恶的景象 nghĩa là cảnh tượng chán ghét.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảnh tượng chán ghét

Chiết tự 厌恶的景象: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厌yếm — ghét, chán ghét
  • 恶ác — ác
  • 的đích
  • 景cảnh — cảnh
  • 象tượng — giống như, giống

Câu hỏi thường gặp

厌恶的景象 nghĩa là gì?

厌恶的景象 dịch sang tiếng Việt là cảnh tượng chán ghét.

Âm Hán Việt của 厌恶的景象 đọc thế nào?

厌恶的景象 đọc theo âm Hán Việt là yếm ác đích cảnh tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厌恶的景象

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.