Đến nội dung chính

厌倦战争

Âm Hán Việt: yếm quyện chiến tranh

厌倦战争 nghĩa là chán ghét chiến tranh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chán ghét chiến tranh

Chiết tự 厌倦战争: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厌yếm — ghét, chán ghét
  • 倦quyện — mệt mỏi
  • 战chiến — chiến
  • 争tranh — tranh giành

Câu hỏi thường gặp

厌倦战争 nghĩa là gì?

厌倦战争 dịch sang tiếng Việt là chán ghét chiến tranh.

Âm Hán Việt của 厌倦战争 đọc thế nào?

厌倦战争 đọc theo âm Hán Việt là yếm quyện chiến tranh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厌倦战争

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.