Đến nội dung chính

历险

Âm Hán Việt: lịch hiểm

历险 nghĩa là trải qua nguy hiểm, mạo hiểm, liều lĩnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trải qua nguy hiểm
  • mạo hiểm
  • liều lĩnh

Chiết tự 历险: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 历lịch — lịch
  • 险hiểm — hiểm

Câu hỏi thường gặp

历险 nghĩa là gì?

历险 dịch sang tiếng Việt là trải qua nguy hiểm, mạo hiểm, liều lĩnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 历险 đọc thế nào?

历险 đọc theo âm Hán Việt là lịch hiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 历险

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 历 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.