Đến nội dung chính

历练历练的

Âm Hán Việt: lịch luyện lịch luyện đích

历练历练的 nghĩa là học hỏi kinh nghiệm một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • học hỏi kinh nghiệm một chút

Chiết tự 历练历练的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 历lịch — lịch
  • 练luyện — luyện
  • 历lịch — lịch
  • 练luyện — luyện
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

历练历练的 nghĩa là gì?

历练历练的 dịch sang tiếng Việt là học hỏi kinh nghiệm một chút.

Âm Hán Việt của 历练历练的 đọc thế nào?

历练历练的 đọc theo âm Hán Việt là lịch luyện lịch luyện đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 历练历练的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 历 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.