Đến nội dung chính

厅级以上干部

Âm Hán Việt: sảnh cấp dĩ thượng cán bộ

厅级以上干部 nghĩa là cán bộ thính cấp trở lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cán bộ thính cấp trở lên

Chiết tự 厅级以上干部: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厅sảnh — sảnh, phòng
  • 级cấp — cấp
  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 上thượng — thượng
  • 干cán — làm, cạn, kiền
  • 部bộ — bộ phận

Câu hỏi thường gặp

厅级以上干部 nghĩa là gì?

厅级以上干部 dịch sang tiếng Việt là cán bộ thính cấp trở lên.

Âm Hán Việt của 厅级以上干部 đọc thế nào?

厅级以上干部 đọc theo âm Hán Việt là sảnh cấp dĩ thượng cán bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厅级以上干部

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.