Đến nội dung chính

厅内情况

Âm Hán Việt: sảnh nội tình huống

厅内情况 nghĩa là tình huống bên trong phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tình huống bên trong phòng

Chiết tự 厅内情况: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厅sảnh — sảnh, phòng
  • 内nội — bên trong, nội
  • 情tình — chuyện
  • 况huống — huống, huống hồ

Câu hỏi thường gặp

厅内情况 nghĩa là gì?

厅内情况 dịch sang tiếng Việt là tình huống bên trong phòng.

Âm Hán Việt của 厅内情况 đọc thế nào?

厅内情况 đọc theo âm Hán Việt là sảnh nội tình huống. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厅内情况

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.