Đến nội dung chính

印证

Âm Hán Việt: ấn chứng

印证 nghĩa là xác minh, chứng thực, kiểm chứng, vật dùng chứng minh, ấn chứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xác minh
  • chứng thực
  • kiểm chứng
  • vật dùng chứng minh
  • ấn chứng

Chiết tự 印证: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 印ấn — ấn, in
  • 证chứng — chứng nhận

Câu hỏi thường gặp

印证 nghĩa là gì?

印证 dịch sang tiếng Việt là xác minh, chứng thực, kiểm chứng, vật dùng chứng minh, ấn chứng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 印证 đọc thế nào?

印证 đọc theo âm Hán Việt là ấn chứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 印证

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 印 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.