Đến nội dung chính

印把子

Âm Hán Việt: ấn bả tử

印把子 nghĩa là con dấu của cơ quan chính quyền, chính quyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con dấu của cơ quan chính quyền
  • chính quyền

Chiết tự 印把子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 印ấn — ấn, in
  • 把bả — đem, bả, thanh
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

印把子 nghĩa là gì?

印把子 dịch sang tiếng Việt là con dấu của cơ quan chính quyền, chính quyền. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 印把子 đọc thế nào?

印把子 đọc theo âm Hán Việt là ấn bả tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 印把子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 印 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.