Đến nội dung chính

卧虎山庄

Âm Hán Việt: ngọa hổ sơn trang

卧虎山庄 nghĩa là Ngọa Hổ sơn trang, Ngọa hổ sơn trang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ngọa Hổ sơn trang
  • Ngọa hổ sơn trang

Chiết tự 卧虎山庄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卧ngọa — nằm, ngọa
  • 虎hổ — Hổ
  • 山sơn — núi, sơn
  • 庄trang — trang

Câu hỏi thường gặp

卧虎山庄 nghĩa là gì?

卧虎山庄 dịch sang tiếng Việt là Ngọa Hổ sơn trang, Ngọa hổ sơn trang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 卧虎山庄 đọc thế nào?

卧虎山庄 đọc theo âm Hán Việt là ngọa hổ sơn trang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卧虎山庄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.