卧薪尝胆
Âm Hán Việt: ngọa tân thường đảm
卧薪尝胆 nghĩa là nằm gai nếm mật, chịu đựng mọi gian truân vất vả, ngọa tân thường đảm.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nằm gai nếm mật
- chịu đựng mọi gian truân vất vả
- ngọa tân thường đảm
Chiết tự 卧薪尝胆: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
卧薪尝胆 nghĩa là gì?
卧薪尝胆 dịch sang tiếng Việt là nằm gai nếm mật, chịu đựng mọi gian truân vất vả, ngọa tân thường đảm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 卧薪尝胆 đọc thế nào?
卧薪尝胆 đọc theo âm Hán Việt là ngọa tân thường đảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 卧薪尝胆
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 卧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.