Đến nội dung chính

卢沟桥事变

Âm Hán Việt: lư câu kiều sự biến

卢沟桥事变 nghĩa là biến cố cầu Lư Câu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biến cố cầu Lư Câu

Chiết tự 卢沟桥事变: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卢lư — lô
  • 沟câu — rãnh mương, kênh rạch
  • 桥kiều — kiều
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 变biến — biến, thay đổi, lần

Câu hỏi thường gặp

卢沟桥事变 nghĩa là gì?

卢沟桥事变 dịch sang tiếng Việt là biến cố cầu Lư Câu.

Âm Hán Việt của 卢沟桥事变 đọc thế nào?

卢沟桥事变 đọc theo âm Hán Việt là lư câu kiều sự biến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卢沟桥事变

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.