Đến nội dung chính

卢森堡

Âm Hán Việt: lư sâm bảo

卢森堡 nghĩa là Lúc-xăm-bua, Lục Xâm Bảo, Đại công quốc Lúc-xăm-bua, Luxembourg, Lục Sâm Bảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lúc-xăm-bua
  • Lục Xâm Bảo
  • Đại công quốc Lúc-xăm-bua
  • Luxembourg
  • Lục Sâm Bảo

Chiết tự 卢森堡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卢lư — lô
  • 森sâm — dày đặc, rừng
  • 堡bảo — lâu đài

Câu hỏi thường gặp

卢森堡 nghĩa là gì?

卢森堡 dịch sang tiếng Việt là Lúc-xăm-bua, Lục Xâm Bảo, Đại công quốc Lúc-xăm-bua, Luxembourg, Lục Sâm Bảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 卢森堡 đọc thế nào?

卢森堡 đọc theo âm Hán Việt là lư sâm bảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卢森堡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.