占有
Âm Hán Việt: chiêm hữu
占有 nghĩa là chiếm hữu, giữ lấy, chiếm, chiếm giữ, chiếm cứ…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chiếm hữu
- giữ lấy
- chiếm
- chiếm giữ
- chiếm cứ
- giữ
- nắm
- nắm lấy
- đoạt lấy
Chiết tự 占有: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
占有 nghĩa là gì?
占有 dịch sang tiếng Việt là chiếm hữu, giữ lấy, chiếm, chiếm giữ, chiếm cứ, giữ, nắm, nắm lấy, đoạt lấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 占有 đọc thế nào?
占有 đọc theo âm Hán Việt là chiêm hữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 占有
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 占 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.