Đến nội dung chính

占别人便宜

Âm Hán Việt: chiêm biệt nhân tiện nghi

占别人便宜 nghĩa là chiếm tiện nghi người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiếm tiện nghi người khác

Chiết tự 占别人便宜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 占chiêm — chiếm, chiêm
  • 别biệt — đừng, biệt, khác
  • 人nhân — nhân
  • 便tiện — liền, lại, dễ
  • 宜nghi — thích hợp

Câu hỏi thường gặp

占别人便宜 nghĩa là gì?

占别人便宜 dịch sang tiếng Việt là chiếm tiện nghi người khác.

Âm Hán Việt của 占别人便宜 đọc thế nào?

占别人便宜 đọc theo âm Hán Việt là chiêm biệt nhân tiện nghi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 占别人便宜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 占 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.